사전
search
translate

베트남어 사전

베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다

swap_horiz베트남어 ⇄ 영어 volume_up북부 및 남부 발음 format_quote예문

menu_book 표제어 검색 결과 "bằng chứng" (1)

bằng chứng
영어 명사evidence
내 단어장
Cảnh sát tìm thấy bằng chứng mới.
The police found new evidence.

swap_horiz 관련 단어 "bằng chứng" (0)

관련 단어가 없습니다.

format_quote 표현 "bằng chứng" (2)

Cảnh sát tìm thấy bằng chứng mới.
The police found new evidence.
Những cáo buộc này hoàn toàn vô căn cứ và không có bằng chứng.
These accusations are completely groundless and lack evidence.